Skip to main content
03/09/2025

Đặt stent mạch vành: Giải pháp can thiệp cho bệnh nhân tim mạch

Bệnh động mạch vành đang trở thành “kẻ giết người thầm lặng” với tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Khi các mảng xơ vữa bám dày trong lòng mạch, dòng máu nuôi tim bị cản trở, nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột tử có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Trong bối cảnh đó, đặt stent mạch vành ra đời như một bước tiến đột phá của y học hiện đại, giúp tái thông dòng chảy máu đến tim mà không cần phải phẫu thuật mở. Việc hiểu rõ quy trình, lợi ích, rủi ro cũng như cách chăm sóc sau thủ thuật là yếu tố then chốt để người bệnh chủ động hơn trong hành trình bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Đặt stent mạch vành là gì?

Đặt stent mạch vành (coronary stenting) là thủ thuật can thiệp tim mạch qua da, được tiến hành nhằm mở rộng lòng động mạch vành bị hẹp hoặc tắc do mảng xơ vữa. Trong quá trình này, bác sĩ sử dụng một ống thông nhỏ luồn vào động mạch (thường từ động mạch quay ở cổ tay hoặc động mạch đùi ở bẹn), dẫn đến vùng tổn thương. Bóng nong được bơm căng để mở rộng lòng mạch, sau đó một stent – giá đỡ kim loại dạng lưới – được đặt vào để giữ mạch luôn mở.

Có hai loại stent phổ biến hiện nay:

  • Stent kim loại trần (Bare-metal stent – BMS): cấu tạo đơn thuần bằng hợp kim, giữ cho lòng mạch không bị co hẹp lại. Tuy nhiên, nguy cơ tái hẹp trong stent khá cao, đặc biệt ở những bệnh nhân có cơ địa xơ vữa nặng.
  • Stent phủ thuốc (Drug-eluting stent – DES): có lớp thuốc chống tăng sinh tế bào trên bề mặt, giúp hạn chế hình thành mô sẹo và giảm đáng kể tỷ lệ tái hẹp. Đây hiện là lựa chọn ưu tiên trong phần lớn ca can thiệp.

Khi nào cần đặt stent mạch vành?

Không phải trường hợp bệnh động mạch vành nào cũng cần đặt stent. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Thủ thuật thường được chỉ định khi:

đặt stent mạch vành
  • Người bệnh có đau thắt ngực ổn định nhưng không đáp ứng với điều trị nội khoa, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống.
  • Xuất hiện đau thắt ngực không ổn định, báo hiệu nguy cơ nhồi máu cơ tim cao.
  • Trong cấp cứu nhồi máu cơ tim cấp, đặt stent càng sớm càng giúp cứu sống vùng cơ tim bị thiếu máu.
  • Hẹp nặng một hoặc nhiều nhánh động mạch vành lớn, có ý nghĩa huyết động, nhưng chưa đến mức phải phẫu thuật bắc cầu.

Như vậy, quyết định đặt stent không chỉ dựa vào hình ảnh hẹp mạch, mà còn phụ thuộc vào triệu chứng, xét nghiệm gắng sức và đánh giá toàn diện của bác sĩ tim mạch.

Quy trình đặt stent diễn ra như thế nào?

Đặt stent là thủ thuật ít xâm lấn, nhưng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Toàn bộ quá trình được thực hiện trong phòng can thiệp tim mạch với hệ thống máy chụp mạch số hóa (DSA).

  1. Chuẩn bị: Bệnh nhân được gây tê tại chỗ ở vùng bẹn hoặc cổ tay. Một ống thông nhỏ được đưa vào động mạch.
  2. Chụp mạch vành: Thuốc cản quang được bơm vào để hiển thị rõ các nhánh động mạch vành trên màn hình X-quang.
  3. Nong bóng: Bác sĩ đưa bóng nhỏ đến vị trí hẹp, bơm căng để mở rộng lòng mạch.
  4. Đặt stent: Stent gắn trên bóng nong được đặt đúng vị trí, giữ cho lòng mạch duy trì độ mở cần thiết.
  5. Hoàn tất: Sau khi kiểm tra dòng chảy máu ổn định, ống thông được rút ra và vị trí chọc mạch được băng ép cẩn thận.

Thông thường, thủ thuật kéo dài 30–60 phút. Người bệnh có thể tỉnh táo trong suốt quá trình và hồi phục nhanh hơn nhiều so với phẫu thuật mở lồng ngực.

Lợi ích rõ rệt của đặt stent mạch vành

Đặt stent mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh cấp cứu:

  • Khôi phục dòng máu nhanh chóng đến cơ tim, giảm nguy cơ tử vong trong nhồi máu cơ tim cấp.
  • Cải thiện triệu chứng đau ngực, khó thở, giúp bệnh nhân dễ dàng vận động và sinh hoạt hơn.
  • Giảm thiểu nguy cơ biến chứng nặng, bao gồm suy tim, rối loạn nhịp và đột tử.
  • Ít xâm lấn, thời gian nằm viện ngắn, người bệnh có thể trở lại công việc sớm hơn so với phẫu thuật bắc cầu mạch vành.

Nhờ những ưu thế này, đặt stent đã trở thành thủ thuật phổ biến và là lựa chọn ưu tiên trong nhiều trường hợp bệnh động mạch vành.

Rủi ro và biến chứng có thể xảy ra

Dù an toàn và hiệu quả, đặt stent không phải tuyệt đối không có rủi ro. Một số biến chứng có thể gặp bao gồm:

  • Tái hẹp trong stent: thường gặp ở stent kim loại trần, tỷ lệ thấp hơn ở stent phủ thuốc.
  • Hình thành huyết khối trong stent: nếu bệnh nhân không tuân thủ dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu, nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát rất cao.
  • Biến chứng tại vị trí can thiệp: chảy máu, tụ máu hoặc tổn thương mạch máu.

Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại và đội ngũ bác sĩ can thiệp giàu kinh nghiệm, các biến chứng này hiếm khi xảy ra và đa số có thể kiểm soát được nếu phát hiện sớm.

Chăm sóc và lưu ý sau khi đặt stent

Thành công của thủ thuật không dừng lại ở việc đặt stent, mà còn phụ thuộc nhiều vào việc chăm sóc sau can thiệp. Người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ:

  • Dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu kép (thường là aspirin kết hợp clopidogrel hoặc ticagrelor) theo đúng chỉ định. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể dẫn đến huyết khối trong stent.
  • Điều chỉnh lối sống: bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, luyện tập thể dục đều đặn.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh cho tim mạch: tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; giảm muối, mỡ động vật và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Tái khám định kỳ: giúp theo dõi hoạt động của stent và phát hiện kịp thời dấu hiệu bất thường.

Đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo kết quả lâu dài, phòng ngừa tái hẹp và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Đặt stent hay phẫu thuật bắc cầu mạch vành?

Trong một số trường hợp, bác sĩ phải cân nhắc giữa đặt stent và phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).

  • Đặt stent: phù hợp với bệnh nhân có hẹp khu trú, ít nhánh, muốn phục hồi nhanh.
  • Phẫu thuật bắc cầu: dành cho bệnh nhân có tổn thương nhiều nhánh mạch, hẹp thân chung động mạch vành trái hoặc kèm theo bệnh nền phức tạp như đái tháo đường.

Quyết định phương pháp nào phụ thuộc vào hội chẩn của các chuyên gia tim mạch, nhằm đem lại hiệu quả tối ưu và an toàn lâu dài cho người bệnh.

Đặt stent mạch vành là bước tiến lớn trong điều trị bệnh tim mạch, giúp cứu sống hàng triệu bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành trên toàn thế giới. Đây là thủ thuật ít xâm lấn, mang lại hiệu quả tức thì nhưng chỉ bền vững nếu bệnh nhân duy trì lối sống khoa học và tuân thủ điều trị lâu dài. Chủ động thăm khám sớm, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và hợp tác chặt chẽ với bác sĩ tim mạch chính là chìa khóa để bảo vệ trái tim khỏe mạnh sau can thiệp.

Phòng khám đa khoa Prime
Hotline: 1900 1996
Địa chỉ: Số 2C Trần Thánh Tông, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Website: www.pmc-healthclub.com
Fanpage: Prime Medical Care

Bài viết liên quan

LIÊN HỆ
Địa chỉ:
Địa chỉ: Số 2C Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội.
Thời gian làm việc
Thứ 2 đến Thứ 7
Từ 08:00 đến 17:30

Chịu trách nhiệm chuyên môn: PGS. TS Phạm Nguyên Sơn, CCHN 020690/CCHN-BQP cấp ngày 19/02/2016 tại Bộ Quốc phòng.

Giấy phép hoạt động: Số 3689/HNO-GPHĐ.